món oden

Emoji 0.6

món oden

Còn được gọi là hải sản, kẹp, que, xiên

Món oden là một món ăn truyền thống của Nhật Bản, thường được nấu trong nước dùng và gồm nhiều loại thực phẩm như hải sản, rau củ và thịt được nướng trên que xiên.

Unicode U+1F362 Đã thêm trong Emoji 0.6 Danh mục thức ăn & đồ uống Danh mục con châu Á

Ý nghĩa

Emoji này đại diện cho món oden – một món ăn phổ biến tại các quán ăn ven đường ở Nhật Bản. Người ta thường dùng nó để thể hiện sự ấm áp, dễ chịu và thoải mái khi thưởng thức món ăn ngon miệng này cùng bạn bè hoặc gia đình. Oden cũng có thể được sử dụng để nói về văn hóa ẩm thực Nhật Bản nói chung.

Tên Unicode

Bánh xe cắm với cá và hải sản

Thiết kế theo nền tảng

🍢
Hệ thống
món oden · Noto
Noto
món oden · Twemoji
Twemoji
món oden · OpenMoji
OpenMoji
Apple

Một thanh gỗ nhỏ với các miếng cá trắng và tôm đỏ được kẹp vào hai đầu

Google

Một que xiên dài với hình ảnh con tôm bọc quanh bằng màu cam và phần còn lại là màu trắng, tượng trưng cho cá

Twitter

Một que xiên dài với hình ảnh tôm tươi được đặt nằm nghiêng trên mặt phẳng.

Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)

Câu hỏi thường gặp

🍢 món oden thuộc danh mục nào?
🍢 món oden thuộc danh mục thức ăn & đồ uống, gồm 132 emoji.
🍢 món oden được thêm vào phiên bản Unicode nào?
🍢 món oden được thêm trong Emoji 0.6. Điểm mã của nó là U+1F362, gồm 1 điểm mã.
Đã sao chép