bánh gạo

Emoji 0.6

bánh gạo

Còn được gọi là bánh quy giòn, gạo, thực phẩm

Bánh gạo hình tròn màu cam nhạt, thường được làm từ bột gạo nén và rang hoặc nướng.

Unicode U+1F358 Đã thêm trong Emoji 0.6 Danh mục thức ăn & đồ uống Danh mục con châu Á

Ý nghĩa

Biểu tượng này đại diện cho một loại bánh snack truyền thống của Nhật Bản, thường có vị nhẹ và kết cấu giòn. Người dùng sử dụng nó để chỉ món ăn vặt, ẩm thực châu Á hoặc các bài đăng về bữa ăn nhẹ trong cuộc trò chuyện.

Tên Unicode

Unicode định nghĩa ký tự này là "Bánh gạo" (Rice Cracker), thuộc nhóm biểu tượng đồ ăn.

Thiết kế theo nền tảng

🍘
Hệ thống
bánh gạo · Noto
Noto
bánh gạo · Twemoji
Twemoji
bánh gạo · OpenMoji
OpenMoji
Apple

Thiết kế của Apple hiển thị chiếc bánh dạng đĩa tròn màu cam sáng với các đường vân nổi rõ trên bề mặt.

Google

Google Noto vẽ bánh bằng tông màu cam đất, hình dáng hơi méo và có chi tiết sần sùi đặc trưng.

Twitter

Twemoji trình bày bánh gạo với màu vàng cam đồng nhất, viền đậm và họa tiết chấm nhỏ bao phủ.

Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)

Câu hỏi thường gặp

🍘 bánh gạo thuộc danh mục nào?
🍘 bánh gạo thuộc danh mục thức ăn & đồ uống, gồm 132 emoji.
🍘 bánh gạo được thêm vào phiên bản Unicode nào?
🍘 bánh gạo được thêm trong Emoji 0.6. Điểm mã của nó là U+1F358, gồm 1 điểm mã.
Đã sao chép