mèo đen

Emoji 13

mèo đen

Còn được gọi là meo, mèo, vận đen, đen, động vật

Hình ảnh một con mèo màu đen với tư thế ngồi, được thiết kế theo phong cách đồ họa đơn giản.

Unicode U+1F408 U+200D U+2B1B Đã thêm trong Emoji 13 Danh mục động vật & thiên nhiên Danh mục con động vật có vú

Ý nghĩa

Biểu tượng này đại diện cho một con mèo toàn thân màu đen, thường được liên tưởng đến các chủ đề huyền bí hoặc lễ hội Halloween trong văn hóa đại chúng. Người dùng sử dụng nó để bày tỏ tình yêu với thú cưng, nhấn mạnh vẻ ngoài đặc biệt hoặc tham gia các cuộc thảo luận về động vật.

Tên Unicode

Định nghĩa chính thức của Unicode mô tả đây là ký tự con mèo kết hợp với khối vuông màu đen, kỹ thuật ghép nối để tạo ra hình ảnh mèo đen.

Thiết kế theo nền tảng

🐈‍⬛
Hệ thống
mèo đen · Noto
Noto
mèo đen · Twemoji
Twemoji
mèo đen · OpenMoji
OpenMoji
Apple

Trên hệ điều hành Apple, biểu tượng hiển thị con mèo màu đen mượt với đôi mắt sáng, dáng ngồi uyển chuyển và đuôi cong mềm mại.

Google

Thiết kế từ Google Noto tập trung vào chi tiết bộ lông với các mảng xám nhạt xen kẽ, ánh mắt tinh nghịch và tư thế ngồi thẳng gọn gàng.

Twitter

Twemoji của Twitter trình bày con mèo màu đen với phong cách phẳng, đường nét rõ ràng và đôi tai nhọn, tuân thủ xu hướng thiết kế tối giản.

Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)

Câu hỏi thường gặp

🐈‍⬛ mèo đen thuộc danh mục nào?
🐈‍⬛ mèo đen thuộc danh mục động vật & thiên nhiên, gồm 161 emoji.
🐈‍⬛ mèo đen được thêm vào phiên bản Unicode nào?
🐈‍⬛ mèo đen được thêm trong Emoji 13. Điểm mã của nó là U+1F408-200D-2B1B, gồm 3 điểm mã.
Đã sao chép