chó xù

Emoji 0.6

chó xù

Còn được gọi là cún, động vật

Một con chó giống poodle màu nâu nhạt đang đứng nghiêng, đại diện cho loài chó cảnh phổ biến.

Ý nghĩa

Biểu tượng này minh họa giống chó poodle, thường được dùng để chỉ thú cưng hoặc các hoạt động liên quan đến chó. Người dùng sử dụng nó trong tin nhắn để thể hiện tình yêu với động vật hoặc tham khảo về chăm sóc thú nuôi.

Tên Unicode

Ký tự này đại diện cho giống chó poodle, thường được dùng để biểu thị chó nói chung hoặc các chủ đề về thú cưng.

Thiết kế theo nền tảng

🐩
Hệ thống
chó xù · Noto
Noto
chó xù · Twemoji
Twemoji
chó xù · OpenMoji
OpenMoji
Apple

Thiết kế của Apple hiển thị một con chó poodle màu kem đang đứng nghiêng sang trái với bộ lông được cách điệu đơn giản.

Google

Phiên bản của Google Noto vẽ chú chó poodle màu nâu vàng với tư thế đứng, đường nét rõ ràng và chi tiết lông mượt mà hơn.

Twitter

Twemoji trình bày con chó poodle màu nâu sáng với dáng đứng nghiêng sang trái, phong cách tối giản và đường viền sắc nét.

Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)

Câu hỏi thường gặp

🐩 chó xù thuộc danh mục nào?
🐩 chó xù thuộc danh mục động vật & thiên nhiên, gồm 161 emoji.
🐩 chó xù được thêm vào phiên bản Unicode nào?
🐩 chó xù được thêm trong Emoji 0.6. Điểm mã của nó là U+1F429, gồm 1 điểm mã.
Đã sao chép