đười ươi

Emoji 12

đười ươi

Còn được gọi là vượn người, động vật

Một con đười ươi, một loài linh trưởng lớn sống ở rừng nhiệt đới Đông Nam Á.

Ý nghĩa

Đười ươi là loài vượn người thông minh, sống chủ yếu trên cây và được tìm thấy ở đảo Borneo và Sumatra. Emoji này đại diện cho động vật hoang dã và thường được dùng trong các chủ đề về bảo tồn thiên nhiên. Nó cũng có thể biểu thị sự chậm rãi, bình tĩnh hoặc liên quan đến môi trường.

Tên Unicode

Biểu tượng cho loài đười ươi, một loài linh trưởng bản địa của Indonesia và Malaysia, theo tiêu chuẩn Unicode.

Thiết kế theo nền tảng

🦧
Hệ thống
đười ươi · Noto
Noto
đười ươi · Twemoji
Twemoji
đười ươi · OpenMoji
OpenMoji
Apple

Thiết kế Apple hiển thị đười ươi với lông cam đỏ, khuôn mặt trầm tư, ngồi trên nền xanh lá cây.

Google

Google Noto thể hiện đười ươi với màu lông nâu cam, hai tay đặt nhẹ xuống đất, trông tự nhiên và trung tính.

Twitter

Twitter Twemoji vẽ đười ươi với dáng đứng cong, lông dài màu cam, nét mặt hiền hòa trên nền đơn giản.

Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)

Câu hỏi thường gặp

🦧 đười ươi thuộc danh mục nào?
🦧 đười ươi thuộc danh mục động vật & thiên nhiên, gồm 161 emoji.
🦧 đười ươi được thêm vào phiên bản Unicode nào?
🦧 đười ươi được thêm trong Emoji 12. Điểm mã của nó là U+1F9A7, gồm 1 điểm mã.
Đã sao chép