khỉ

Emoji 0.6

khỉ

Còn được gọi là chuối, con khỉ, quả chuối, động vật

Biểu tượng minh họa một chú khỉ đang ngồi với bộ lông màu nâu, thường dùng để chỉ loài linh trưởng hoặc các chủ đề về động vật hoang dã.

Ý nghĩa

Emoji này đại diện cho loài khỉ, thuộc nhóm động vật có vú và linh trưởng. Người dùng thường gửi biểu tượng này để nhắc đến động vật hoang dã, môi trường sống tự nhiên hoặc ám chỉ những hành vi tinh nghịch, thông minh. Nó cũng xuất hiện trong các ngữ cảnh hài hước hoặc so sánh tính cách con người.

Tên Unicode

Tên chính thức của mã Unicode là Monkey, dùng để biểu thị chung cho các loài khỉ và linh trưởng nói chung.

Thiết kế theo nền tảng

🐒
Hệ thống
khỉ · Noto
Noto
khỉ · Twemoji
Twemoji
khỉ · OpenMoji
OpenMoji
Apple

Thiết kế của Apple hiển thị một chú khỉ đang ngồi với bộ lông màu nâu sẫm, khuôn mặt và bàn tay màu kem, tạo dáng thư giãn.

Google

Phong cách Google Noto mô tả chú khỉ với tư thế ngồi thẳng, lông màu nâu nhạt, đôi mắt tròn và biểu cảm trung tính, đường nét rõ ràng.

Twitter

Bản thiết kế Twemoji của Twitter vẽ chú khỉ ở tư thế ngồi, sử dụng tông màu nâu đơn giản với chi tiết khuôn mặt và bàn tay nổi bật hơn.

Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)

Câu hỏi thường gặp

🐒 khỉ thuộc danh mục nào?
🐒 khỉ thuộc danh mục động vật & thiên nhiên, gồm 161 emoji.
🐒 khỉ được thêm vào phiên bản Unicode nào?
🐒 khỉ được thêm trong Emoji 0.6. Điểm mã của nó là U+1F412, gồm 1 điểm mã.
Đã sao chép