kỳ lân

Emoji 1

kỳ lân

Còn được gọi là mặt, mặt kỳ lân

Biểu tượng này mô tả đầu của một sinh vật thần thoại kỳ lân với bộ lông trắng, chiếc sừng xoắn màu vàng và đôi tai nhọn.

Ý nghĩa

Kỳ lân là sinh vật huyền thoại thường được liên kết với sự thuần khiết và điều kỳ diệu. Người dùng thường chèn nó vào tin nhắn để nhấn mạnh tính độc đáo hoặc sự vui tươi. Hình ảnh này cũng phổ biến trong cộng đồng yêu thích fantasy và văn hóa đại chúng.

Tên Unicode

Ký hiệu này mang tên chính thức là UNICORN FACE và được định nghĩa là biểu tượng đầu của kỳ lân trong bảng mã Unicode.

Thiết kế theo nền tảng

🦄
Hệ thống
kỳ lân · Noto
Noto
kỳ lân · Twemoji
Twemoji
kỳ lân · OpenMoji
OpenMoji
Apple

Phiên bản của Apple có khuôn mặt màu trắng, chiếc sừng xoắn màu vàng kim loại và lớp lông mượt màu xanh nhạt bao quanh.

Google

Thiết kế của Google Noto sử dụng tông màu trắng cho khuôn mặt, chiếc sừng màu vàng chanh và phần lông màu tím nhạt với nét vẽ phẳng.

Twitter

Bản Twemoji của Twitter trưng bày đầu kỳ lân với màu trắng chủ đạo, sừng cam vàng và đường viền lông màu hồng tím mềm mại.

Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)

Câu hỏi thường gặp

🦄 kỳ lân thuộc danh mục nào?
🦄 kỳ lân thuộc danh mục động vật & thiên nhiên, gồm 161 emoji.
🦄 kỳ lân được thêm vào phiên bản Unicode nào?
🦄 kỳ lân được thêm trong Emoji 1. Điểm mã của nó là U+1F984, gồm 1 điểm mã.
Đã sao chép