lạc đà

Emoji 1

lạc đà

Còn được gọi là con lạc đà, cái bướu, sa mạc, động vật

Một con lạc đà một bướu đang đứng, thường được dùng để đại diện cho động vật sa mạc.

Ý nghĩa

Biểu tượng này mô tả một con lạc đà một bướu, loài động vật nổi tiếng với khả năng chịu đựng điều kiện khô hạn và di chuyển trên cát. Người dùng thường sử dụng nó trong các tin nhắn liên quan đến du lịch, môi trường sa mạc, hoặc khi nhắc đến các quốc gia Trung Đông và Bắc Phi.

Tên Unicode

Tên chính thức của ký tự này là lạc đà một bướu (Dromedary Camel), dùng để biểu thị loài động vật có vú này.

Thiết kế theo nền tảng

🐪
Hệ thống
lạc đà · Noto
Noto
lạc đà · Twemoji
Twemoji
lạc đà · OpenMoji
OpenMoji
Apple

Phiên bản Apple hiển thị con lạc đà với màu nâu sáng, dáng đứng thẳng và một bướu rõ ràng trên lưng, mang phong cách hoạt hình đơn giản.

Google

Bản thiết kế của Google sử dụng đường nét tối giản, màu da be sáng, dáng cong nhẹ và đầu hướng sang bên, phù hợp với phong cách Noto Emoji.

Twitter

Twemoji thể hiện lạc đà với tông màu nâu đất, thân hình thon gọn và đầu hướng về phía trước, giữ lại chi tiết bướu đặc trưng nhưng giảm độ phức tạp.

Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)

Câu hỏi thường gặp

🐪 lạc đà thuộc danh mục nào?
🐪 lạc đà thuộc danh mục động vật & thiên nhiên, gồm 161 emoji.
🐪 lạc đà được thêm vào phiên bản Unicode nào?
🐪 lạc đà được thêm trong Emoji 1. Điểm mã của nó là U+1F42A, gồm 1 điểm mã.
Đã sao chép