chó sói

Emoji 0.6

chó sói

Còn được gọi là mặt, mặt chó sói

Biểu tượng khuôn mặt chó sói với ánh mắt sắc, thường thể hiện sự hoang dã hoặc cảnh giác.

Ý nghĩa

Emoji chó sói 🐺 đại diện cho loài động vật hoang dã, thường được dùng để nói về thiên nhiên, rừng núi hoặc tính cách mạnh mẽ. Nó cũng có thể biểu thị cảm giác cô đơn hoặc săn mồi trong ngữ cảnh vui đùa. Đôi khi được dùng trong các chủ đề liên quan đến bầy đàn hoặc động vật.

Tên Unicode

Khuôn mặt chó sói, một loài động vật có vú sống ở vùng lạnh và vùng núi, theo định nghĩa của Unicode.

Thiết kế theo nền tảng

🐺
Hệ thống
chó sói · Noto
Noto
chó sói · Twemoji
Twemoji
chó sói · OpenMoji
OpenMoji
Apple

Chó sói màu xám với đôi tai dựng đứng, mắt sáng và lưỡi hồng, phong cách hoạt hình rõ nét trên nền trắng.

Google

Chó sói xám nhạt với ánh mắt nghiêm nghị, thiết kế phẳng và tối giản, không có chi tiết môi hay lưỡi nổi bật.

Twitter

Chó sói màu xám đậm với đôi mắt tròn, miệng hơi mở và lưỡi hồng, phong cách hoạt hình dễ nhận biết.

Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)

Câu hỏi thường gặp

🐺 chó sói thuộc danh mục nào?
🐺 chó sói thuộc danh mục động vật & thiên nhiên, gồm 161 emoji.
🐺 chó sói được thêm vào phiên bản Unicode nào?
🐺 chó sói được thêm trong Emoji 0.6. Điểm mã của nó là U+1F43A, gồm 1 điểm mã.
Đã sao chép