mặt lợn

Emoji 0.6

mặt lợn

Còn được gọi là lợn, thịt lợn, thịt xông khói, trang trại, động vật

Biểu tượng khuôn mặt con lợn với mũi hình quả trứng và tai đứng.

Ý nghĩa

Emoji này thể hiện một con lợn, thường được dùng để nói về động vật, trang trại hoặc thực phẩm như thịt lợn. Nó cũng có thể được dùng theo cách hài hước hoặc châm biếm. Dù mang hình dáng dễ thương, nó vẫn giữ đặc điểm nhận dạng của loài lợn.

Tên Unicode

Một con lợn với mũi hình quả trứng và đôi tai tròn, đại diện cho loài động vật trong môi trường tự nhiên hoặc nông trại.

Thiết kế theo nền tảng

🐷
Hệ thống
mặt lợn · Noto
Noto
mặt lợn · Twemoji
Twemoji
mặt lợn · OpenMoji
OpenMoji
Apple

Thiết kế màu hồng nhạt với mũi hình quả trứng màu nâu, mắt tròn đen và hai chiếc tai hồng ở phía trên đầu.

Google

Hình ảnh một khuôn mặt lợn màu hồng với mũi tròn lớn màu nâu, mắt nhỏ và tai hình bầu dục hướng lên trên.

Twitter

Khuôn mặt lợn màu hồng sáng với mũi tròn màu nâu sẫm, hai lỗ mũi rõ ràng và đôi tai hình cánh hoa màu hồng đậm.

Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)

Câu hỏi thường gặp

🐷 mặt lợn thuộc danh mục nào?
🐷 mặt lợn thuộc danh mục động vật & thiên nhiên, gồm 161 emoji.
🐷 mặt lợn được thêm vào phiên bản Unicode nào?
🐷 mặt lợn được thêm trong Emoji 0.6. Điểm mã của nó là U+1F437, gồm 1 điểm mã.
Đã sao chép