gấu trúc

Emoji 11

gấu trúc

Còn được gọi là tinh nghịch, tò mò, động vật

Biểu tượng này hiển thị một con gấu trúc đang đứng trên hai chân sau với bộ lông xám và mặt nạ đen quanh mắt.

Ý nghĩa

Gấu trúc thường được dùng để chỉ loài động vật có vú này hoặc ám chỉ tính cách tinh nghịch, tò mò của chúng. Người dùng thường sử dụng biểu tượng này trong các cuộc trò chuyện về động vật hoang dã, tự nhiên hoặc khi muốn nhấn mạnh sự nhanh nhẹn và thông minh. Nó cũng xuất hiện trong ngữ cảnh liên quan đến môi trường sống và bảo tồn sinh vật.

Tên Unicode

Theo bảng mã Unicode, ký hiệu này đại diện cho động vật có vú có tên khoa học Procyon lotor, thuộc họ Procyonidae.

Thiết kế theo nền tảng

🦝
Hệ thống
gấu trúc · Noto
Noto
gấu trúc · Twemoji
Twemoji
gấu trúc · OpenMoji
OpenMoji
Apple

Phiên bản của Apple vẽ con gấu trúc với tư thế ngồi, bộ lông màu nâu xám, mặt nạ đen rõ nét quanh mắt và đuôi có các vòng sọc xen kẽ.

Google

Thiết kế của Google thể hiện con gấu trúc đang đứng thẳng, thân hình thon gọn với lớp lông xám đậm, mõm nhọn và đôi tai cụp xuống.

Twitter

Twemoji hiển thị con gấu trúc với dáng vẻ đơn giản hơn, lông màu xám nhạt, khuôn mặt tròn và đôi tai nhỏ dựng lên.

Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)

Câu hỏi thường gặp

🦝 gấu trúc thuộc danh mục nào?
🦝 gấu trúc thuộc danh mục động vật & thiên nhiên, gồm 161 emoji.
🦝 gấu trúc được thêm vào phiên bản Unicode nào?
🦝 gấu trúc được thêm trong Emoji 11. Điểm mã của nó là U+1F99D, gồm 1 điểm mã.
Đã sao chép