thỏ

Emoji 1

thỏ

Còn được gọi là con thỏ, thú cưng, động vật

Biểu tượng này minh họa một chú thỏ màu trắng đang đứng trên hai chân sau với đôi tai dài vươn lên.

Ý nghĩa

Ký tự này thường đại diện cho loài thỏ, biểu tượng của sự nhanh nhẹn, sinh sản và mùa xuân. Người dùng sử dụng nó để đề cập đến động vật, sở thích nuôi thú cưng hoặc các chủ đề liên quan đến thiên nhiên. Emoji cũng xuất hiện trong ngữ cảnh lễ hội như Phục sinh.

Tên Unicode

Mã ký tự U+1F407 mang tên chính thức 'RABBIT' trong bảng mã Unicode, chỉ định nghĩa trung lập về loài thỏ.

Thiết kế theo nền tảng

🐇
Hệ thống
thỏ · Noto
Noto
thỏ · Twemoji
Twemoji
thỏ · OpenMoji
OpenMoji
Apple

Phiên bản của Apple hiển thị một chú thỏ màu trắng đứng thẳng bằng hai chân sau, đôi tai dựng lên và dáng vẽ tối giản.

Google

Thiết kế của Google Noto sử dụng tông màu trắng sáng với đường viền mềm mại, chú thỏ đứng thẳng và có đôi tai dài đặc trưng.

Twitter

Bản của Twemoji trình bày hình ảnh thỏ màu trắng đứng bằng hai chân, đôi tai vươn cao với phong cách đồ họa phẳng rõ nét.

Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)

Câu hỏi thường gặp

🐇 thỏ thuộc danh mục nào?
🐇 thỏ thuộc danh mục động vật & thiên nhiên, gồm 161 emoji.
🐇 thỏ được thêm vào phiên bản Unicode nào?
🐇 thỏ được thêm trong Emoji 1. Điểm mã của nó là U+1F407, gồm 1 điểm mã.
Đã sao chép