nút Tiếng Nhật “có thể chấp nhận”

Emoji 0.6

nút Tiếng Nhật “có thể chấp nhận”

Còn được gọi là Tiếng Nhật, chữ tượng hình, “có thể chấp nhận”

Biểu tượng hình vuông đỏ bo góc chứa chữ Hán trắng 可, biểu thị sự chấp thuận hoặc đồng ý trong văn hóa Nhật Bản.

Unicode U+1F251 Đã thêm trong Emoji 0.6 Danh mục ký hiệu Danh mục con chữ & số

Ý nghĩa

Biểu tượng này đại diện cho từ chấp nhận trong tiếng Nhật và thường được sử dụng để xác nhận hoặc thông báo rằng một điều gì đó phù hợp. Người dùng thường chèn nó vào tin nhắn để phản hồi nhanh chóng mà không cần viết nhiều. Nó phổ biến trong giao tiếp trực tuyến liên quan đến chủ đề Nhật Bản hoặc khi cần nhấn mạnh sự tán thành.

Tên Unicode

Unicode đặt tên chính thức là Ideograph Accept, mô tả đây là biểu tượng ngữ cảnh dùng để chỉ sự chấp thuận hoặc phê duyệt.

Thiết kế theo nền tảng

🉑
Hệ thống
nút Tiếng Nhật “có thể chấp nhận” · Noto
Noto
nút Tiếng Nhật “có thể chấp nhận” · Twemoji
Twemoji
nút Tiếng Nhật “có thể chấp nhận” · OpenMoji
OpenMoji
Apple

Thiết kế của Apple hiển thị hình vuông đỏ bo góc với chữ 可 màu trắng ở giữa, nét vẽ rõ ràng và tương phản cao.

Google

Bản thiết kế của Google sử dụng nền đỏ tròn đều bao quanh ký tự 可 màu trắng, mang phong cách tối giản và hiện đại.

Twitter

Twemoji trình bày biểu tượng dưới dạng hình vuông đỏ bo góc với đường viền mỏng và chữ 可 màu trắng đậm bên trong.

Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)

Câu hỏi thường gặp

🉑 nút Tiếng Nhật “có thể chấp nhận” thuộc danh mục nào?
🉑 nút Tiếng Nhật “có thể chấp nhận” thuộc danh mục ký hiệu, gồm 224 emoji.
🉑 nút Tiếng Nhật “có thể chấp nhận” được thêm vào phiên bản Unicode nào?
🉑 nút Tiếng Nhật “có thể chấp nhận” được thêm trong Emoji 0.6. Điểm mã của nó là U+1F251, gồm 1 điểm mã.
Đã sao chép