nút "hết phòng" bằng tiếng Nhật

Emoji 0.6

nút "hết phòng" bằng tiếng Nhật

Còn được gọi là Tiếng Nhật, chữ tượng hình, nút Tiếng Nhật “hết phòng”, “hết phòng”

Ký tự kanji tiếng Nhật có nghĩa là 'đầy' hoặc 'hết chỗ'.

Unicode U+1F235 Đã thêm trong Emoji 0.6 Danh mục ký hiệu Danh mục con chữ & số

Ý nghĩa

Emoji này thể hiện chữ kanji '満' (man) trong tiếng Nhật, chỉ trạng thái đã đầy hoặc hết chỗ. Người dùng thường dùng nó để báo hiệu không còn chỗ trống ở khách sạn, nhà hàng hay bãi đỗ xe. Nó cũng mang nghĩa rộng hơn về sự đầy đủ hoặc giới hạn đạt đến.

Tên Unicode

Ký tự kanji tiếng Nhật được sử dụng để chỉ 'hết phòng' hoặc 'đầy' theo tiêu chuẩn Unicode.

Thiết kế theo nền tảng

🈵
Hệ thống
nút "hết phòng" bằng tiếng Nhật · Noto
Noto
nút "hết phòng" bằng tiếng Nhật · Twemoji
Twemoji
nút "hết phòng" bằng tiếng Nhật · OpenMoji
OpenMoji
Apple

Thiết kế Apple: chữ kanji màu trắng trong nền vuông màu đỏ với góc bo tròn nhẹ.

Google

Thiết kế Google Noto: chữ kanji trắng trên nền vuông đỏ đậm, đường nét rõ ràng.

Twitter

Thiết kế Twitter Twemoji: chữ kanji trắng trong nền vuông đỏ tươi, góc vuông sắc nét.

Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)

Câu hỏi thường gặp

🈵 nút "hết phòng" bằng tiếng Nhật thuộc danh mục nào?
🈵 nút "hết phòng" bằng tiếng Nhật thuộc danh mục ký hiệu, gồm 224 emoji.
🈵 nút "hết phòng" bằng tiếng Nhật được thêm vào phiên bản Unicode nào?
🈵 nút "hết phòng" bằng tiếng Nhật được thêm trong Emoji 0.6. Điểm mã của nó là U+1F235, gồm 1 điểm mã.
Đã sao chép