nút Tiếng Nhật “phí dịch vụ”

Emoji 0.6

nút Tiếng Nhật “phí dịch vụ”

Còn được gọi là Tiếng Nhật, katakana, “phí dịch vụ”

Biểu tượng chữ katakana Nhật Bản chỉ phí dịch vụ, thường dùng trong ngữ cảnh thương mại.

Unicode U+1F202 Đã thêm trong Emoji 0.6 Danh mục ký hiệu Danh mục con chữ & số

Ý nghĩa

Emoji này hiển thị ký tự katakana 'サ' (sa) kết hợp với chữ 'ビュウ' (byuu), tạo thành cụm từ 'サービス料' (sābisuryō) nghĩa là phí dịch vụ. Người dùng thường sử dụng nó để chỉ rõ rằng một khoản phí bổ sung sẽ được tính thêm cho dịch vụ, đặc biệt trong các ngữ cảnh liên quan đến Nhật Bản hoặc trong các ứng dụng dịch vụ.

Tên Unicode

Katakana character 'sa' combined with 'byuu' representing service charge in Japanese.

Thiết kế theo nền tảng

🈂️
Hệ thống
nút Tiếng Nhật “phí dịch vụ” · Noto
Noto
nút Tiếng Nhật “phí dịch vụ” · Twemoji
Twemoji
nút Tiếng Nhật “phí dịch vụ” · OpenMoji
OpenMoji
Apple

Trên Apple, biểu tượng hiển thị chữ 'サ' màu đen trên nền hình vuông màu xanh lá cây với viền trắng.

Google

Trên Google Noto, biểu tượng có chữ 'サ' màu đen trên nền hình vuông màu xanh lá cây với viền trắng, thiết kế đơn giản và rõ ràng.

Twitter

Trên Twitter Twemoji, biểu tượng hiển thị chữ 'サ' màu đen trên nền hình vuông màu xanh lá cây với viền trắng, mang phong cách đồ họa phẳng.

Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)

Câu hỏi thường gặp

🈂️ nút Tiếng Nhật “phí dịch vụ” thuộc danh mục nào?
🈂️ nút Tiếng Nhật “phí dịch vụ” thuộc danh mục ký hiệu, gồm 224 emoji.
🈂️ nút Tiếng Nhật “phí dịch vụ” được thêm vào phiên bản Unicode nào?
🈂️ nút Tiếng Nhật “phí dịch vụ” được thêm trong Emoji 0.6. Điểm mã của nó là U+1F202, gồm 1 điểm mã.
Đã sao chép