Emoji 0.6
nút Tiếng Nhật “mặc cả”
Còn được gọi là Tiếng Nhật, chữ tượng hình, “mặc cả”
Emoji 🉐 là nút tiếng Nhật “mặc cả”, gồm chữ tượng hình 得 nằm trong một vòng tròn.
Ý nghĩa
Emoji này biểu thị ý “được lợi”, “mặc cả” hoặc “giá hời” trong ngữ cảnh tiếng Nhật. Người dùng thường gửi khi nói về khuyến mãi, giao dịch tốt hoặc lợi thế. Nó cũng có thể dùng như nhãn ngắn gọn cho một thỏa thuận có lợi.
Tên Unicode
Tên Unicode chính thức là CIRCLED IDEOGRAPH ADVANTAGE, biểu thị chữ tượng hình “lợi/mặc cả” được bao trong vòng tròn.
Thiết kế theo nền tảng
Apple
Thiết kế Apple thể hiện chữ 得 màu trắng trong một vòng tròn màu đỏ cam.
Google
Thiết kế Google Noto thể hiện chữ 得 màu trắng trong một vòng tròn màu cam.
Twitter
Thiết kế Twitter Twemoji thể hiện chữ 得 màu trắng trong một vòng tròn màu đỏ.
Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)
Câu hỏi thường gặp
🉐 nút Tiếng Nhật “mặc cả” thuộc danh mục nào?
🉐 nút Tiếng Nhật “mặc cả” thuộc danh mục ký hiệu, gồm 224 emoji.
🉐 nút Tiếng Nhật “mặc cả” được thêm vào phiên bản Unicode nào?
🉐 nút Tiếng Nhật “mặc cả” được thêm trong Emoji 0.6. Điểm mã của nó là U+1F250, gồm 1 điểm mã.