nút Tiếng Nhật “số tiền hàng tháng”

Emoji 0.6

nút Tiếng Nhật “số tiền hàng tháng”

Còn được gọi là Tiếng Nhật, chữ tượng hình, “số tiền hàng tháng”

Nút tiếng Nhật “số tiền hàng tháng” hiển thị ký tự 月 trong khung vuông, dùng cho khoản phí theo tháng.

Unicode U+1F237 Đã thêm trong Emoji 0.6 Danh mục ký hiệu Danh mục con chữ & số

Ý nghĩa

Emoji này là nút ký hiệu trong tiếng Nhật, biểu thị “số tiền hàng tháng” bằng chữ 月 (tháng). Nó thường xuất hiện trong nội dung về hóa đơn, phí đăng ký, tiền thuê hoặc thanh toán định kỳ. Người dùng có thể dùng nó để nhấn mạnh khoản tiền phải trả mỗi tháng.

Tên Unicode

Tên Unicode chính thức là Japanese “monthly amount” button, biểu thị chữ 月 trong khung vuông.

Thiết kế theo nền tảng

🈷️
Hệ thống
nút Tiếng Nhật “số tiền hàng tháng” · Noto
Noto
nút Tiếng Nhật “số tiền hàng tháng” · Twemoji
Twemoji
nút Tiếng Nhật “số tiền hàng tháng” · OpenMoji
OpenMoji
Apple

Thiết kế của Apple hiển thị nút vuông màu cam với ký tự 月 màu trắng ở giữa.

Google

Thiết kế Google Noto hiển thị nút vuông màu cam có ký tự 月 màu trắng ở trung tâm.

Twitter

Thiết kế Twemoji của Twitter hiển thị nút vuông màu cam với ký tự 月 màu trắng, phong cách phẳng.

Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)

Câu hỏi thường gặp

🈷️ nút Tiếng Nhật “số tiền hàng tháng” thuộc danh mục nào?
🈷️ nút Tiếng Nhật “số tiền hàng tháng” thuộc danh mục ký hiệu, gồm 224 emoji.
🈷️ nút Tiếng Nhật “số tiền hàng tháng” được thêm vào phiên bản Unicode nào?
🈷️ nút Tiếng Nhật “số tiền hàng tháng” được thêm trong Emoji 0.6. Điểm mã của nó là U+1F237, gồm 1 điểm mã.
Đã sao chép