nút Tiếng Nhật “bị cấm”

Emoji 0.6

nút Tiếng Nhật “bị cấm”

Còn được gọi là Tiếng Nhật, chữ tượng hình, “bị cấm”

Nút biểu thị 'bị cấm' trong văn hóa và giao tiếp tiếng Nhật.

Unicode U+1F232 Đã thêm trong Emoji 0.6 Danh mục ký hiệu Danh mục con chữ & số

Ý nghĩa

Mặc dù có nguồn gốc từ ký hiệu hình ảnh, nút này thường được hiểu theo nghĩa của cụm từ tiếng Nhật 'bị cấm'. Nó mang tính phổ biến rộng rãi trên toàn cầu để chỉ sự ngăn cản hoặc không cho phép một hành động nào đó. Người dùng sử dụng nó như một cách trực quan và dễ nhận biết để truyền tải thông điệp về hạn chế.

Tên Unicode

Ký tự tượng hình: Nút Tiếng Nhật "bị cấm"

Thiết kế theo nền tảng

🈲
Hệ thống
nút Tiếng Nhật “bị cấm” · Noto
Noto
nút Tiếng Nhật “bị cấm” · Twemoji
Twemoji
nút Tiếng Nhật “bị cấm” · OpenMoji
OpenMoji
Apple

Apple mô tả nút với thiết kế đơn giản, màu đen trên nền trắng, nổi bật với đường vòng tròn đỏ và dấu chéo xuyên tâm.

Google

Google thể hiện nút với phong cách vẽ tay nhẹ nhàng, màu xám đậm trên nền trắng, tạo cảm giác gần gũi và thân thiện hơn.

Twitter

Twitter hiển thị nút với kiểu dáng tương đối vuông vức và sắc nét, màu đỏ đô đặc trưng cho phần dấu chéo cắt ngang, phù hợp với phong cách tối giản của Twemoji.

Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)

Câu hỏi thường gặp

🈲 nút Tiếng Nhật “bị cấm” thuộc danh mục nào?
🈲 nút Tiếng Nhật “bị cấm” thuộc danh mục ký hiệu, gồm 224 emoji.
🈲 nút Tiếng Nhật “bị cấm” được thêm vào phiên bản Unicode nào?
🈲 nút Tiếng Nhật “bị cấm” được thêm trong Emoji 0.6. Điểm mã của nó là U+1F232, gồm 1 điểm mã.
Đã sao chép