nút Tiếng Nhật “giảm giá”

Emoji 0.6

nút Tiếng Nhật “giảm giá”

Còn được gọi là Tiếng Nhật, chữ tượng hình, “giảm giá”

Biểu tượng hình vuông màu đỏ cam có chữ "割" màu trắng, mang nghĩa "giảm giá" trong tiếng Nhật.

Unicode U+1F239 Đã thêm trong Emoji 0.6 Danh mục ký hiệu Danh mục con chữ & số

Ý nghĩa

Emoji này thể hiện nút "giảm giá" trong tiếng Nhật, với chữ Hán "割" (wari) nghĩa là giảm giá hoặc chiết khấu. Người dùng thường dùng nó để biểu thị chương trình khuyến mãi, giảm giá hoặc bán hàng hạ giá. Nó phổ biến trong các ngữ cảnh mua sắm, thương mại điện tử và quảng cáo.

Tên Unicode

Ký hiệu Unicode có tên chính thức là "Nút tiếng Nhật 'giảm giá'" (Japanese “discount” button).

Thiết kế theo nền tảng

🈹
Hệ thống
nút Tiếng Nhật “giảm giá” · Noto
Noto
nút Tiếng Nhật “giảm giá” · Twemoji
Twemoji
nút Tiếng Nhật “giảm giá” · OpenMoji
OpenMoji
Apple

Trên Apple, emoji hiển thị là hình vuông màu đỏ cam với chữ "割" màu trắng ở giữa, nền bo tròn và có viền.

Google

Trên Google Noto, emoji là hình vuông màu đỏ với chữ "割" màu trắng, đơn giản và phẳng, không có hiệu ứng bóng.

Twitter

Trên Twemoji của Twitter, emoji có hình vuông màu đỏ tươi, chữ "割" màu trắng rõ ràng, với góc bo nhẹ.

Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)

Câu hỏi thường gặp

🈹 nút Tiếng Nhật “giảm giá” thuộc danh mục nào?
🈹 nút Tiếng Nhật “giảm giá” thuộc danh mục ký hiệu, gồm 224 emoji.
🈹 nút Tiếng Nhật “giảm giá” được thêm vào phiên bản Unicode nào?
🈹 nút Tiếng Nhật “giảm giá” được thêm trong Emoji 0.6. Điểm mã của nó là U+1F239, gồm 1 điểm mã.
Đã sao chép