nút Tiếng Nhật “chúc mừng”

Emoji 0.6

nút Tiếng Nhật “chúc mừng”

Còn được gọi là "chúc mừng" bằng tiếng Nhật, Tiếng Nhật, chữ tượng hình, “chúc mừng”

Biểu tượng nút tiếng Nhật “chúc mừng” với chữ Hán 祝 trong hình tròn màu đỏ.

Unicode U+3297 Đã thêm trong Emoji 0.6 Danh mục ký hiệu Danh mục con chữ & số

Ý nghĩa

Emoji này biểu thị lời chúc mừng trong tiếng Nhật, dựa trên ký tự 祝. Người dùng thường gửi trong dịp lễ, kỷ niệm, thành công hoặc thông báo vui. Nó mang ý nghĩa chúc mừng, tán thưởng và chia vui.

Tên Unicode

Unicode định nghĩa đây là ký hiệu vòng tròn chứa chữ tượng hình mang nghĩa chúc mừng, thường được dùng như nút “chúc mừng” trong tiếng Nhật.

Thiết kế theo nền tảng

㊗️
Hệ thống
nút Tiếng Nhật “chúc mừng” · Noto
Noto
nút Tiếng Nhật “chúc mừng” · Twemoji
Twemoji
nút Tiếng Nhật “chúc mừng” · OpenMoji
OpenMoji
Apple

Thiết kế Apple thể hiện hình tròn màu đỏ với chữ 祝 màu trắng ở giữa, dạng nút chúc mừng.

Google

Thiết kế Google Noto thể hiện hình tròn màu đỏ với chữ 祝 màu trắng, phong cách phẳng và rõ ràng.

Twitter

Thiết kế Twemoji của Twitter thể hiện hình tròn đỏ với chữ 祝 màu trắng, kiểu dáng đơn giản, phẳng.

Noto (Apache 2.0) · Twemoji (CC BY 4.0) · OpenMoji (CC BY-SA 4.0)

Câu hỏi thường gặp

㊗️ nút Tiếng Nhật “chúc mừng” thuộc danh mục nào?
㊗️ nút Tiếng Nhật “chúc mừng” thuộc danh mục ký hiệu, gồm 224 emoji.
㊗️ nút Tiếng Nhật “chúc mừng” được thêm vào phiên bản Unicode nào?
㊗️ nút Tiếng Nhật “chúc mừng” được thêm trong Emoji 0.6. Điểm mã của nó là U+3297, gồm 1 điểm mã.
Đã sao chép